間の抜けた [Gian Bạt]

まのぬけた

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

ngu ngốc; kẻ ngốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここだけのはなしだが、かれはいささかけている。
Chỉ nói ở đây thôi nhé, anh ấy hơi ngớ ngẩn.