閑散期 [Nhàn Tán Kỳ]
かんさんき
Danh từ chung
mùa vắng khách; mùa ít việc
🔗 閑散・かんさん
Danh từ chung
mùa vắng khách; mùa ít việc
🔗 閑散・かんさん