開頭手術 [Khai Đầu Thủ Thuật]
かいとうしゅじゅつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phẫu thuật
phẫu thuật mở hộp sọ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phẫu thuật
phẫu thuật mở hộp sọ