開音節 [Khai Âm Tiết]

かいおんせつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

âm tiết mở

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スペインひらき音節おんせつ言語げんごなんだ。
Tiếng Tây Ban Nha là một ngôn ngữ mở.