開閉所 [Khai Bế Sở]
かいへいじょ
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
trạm chuyển mạch; trạm đóng cắt
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
trạm chuyển mạch; trạm đóng cắt