開錠 [Khai Đĩnh]
解錠 [Giải Đĩnh]
かいじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
mở khóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
mở khóa