開裂 [Khai Liệt]

かいれつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Hóa học

phân cắt

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nứt ra