Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開被覆
[Khai Bị Phúc]
かいひふく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
phủ mở
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại