Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開腹手術
[Khai Phúc Thủ Thuật]
かいふくしゅじゅつ
🔊
Danh từ chung
phẫu thuật mở bụng
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
腹
Phúc
bụng; dạ dày
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật