Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開胸術
[Khai Hung Thuật]
かいきょうじゅつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
mở ngực
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
胸
Hung
ngực
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật