Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開缶器
[Khai Phẫu Khí]
かいかんき
🔊
Danh từ chung
dụng cụ mở hộp kiểu đục lỗ
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
缶
Phẫu
hộp thiếc; hộp
器
Khí
dụng cụ; khả năng