Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開票率
[Khai Phiếu Suất]
かいひょうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ kiểm phiếu
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy