開眼供養 [Khai Nhãn Cung Dưỡng]
かいげんくよう
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
lễ khai nhãn
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
lễ khai nhãn