Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開渠
[Khai Cừ]
かいきょ
🔊
Danh từ chung
mương hở
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
渠
Cừ
kênh đào