Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開校式
[Khai Hiệu Thức]
かいこうしき
🔊
Danh từ chung
lễ khai giảng
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
式
Thức
phong cách; nghi thức