開栓 [Khai Xuyên]

かいせん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

mở; mở nắp

Trái nghĩa: 閉栓

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

kết nối (ví dụ: nguồn cung cấp gas)

Trái nghĩa: 閉栓