Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開析台地
[Khai Tích Đài Địa]
かいせきだいち
🔊
Danh từ chung
cao nguyên bị chia cắt
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
析
Tích
phân tích; chia
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
地
Địa
đất; mặt đất