Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開放型ヘッドホン
[Khai Phóng Hình]
かいほうがたヘッドホン
🔊
Danh từ chung
tai nghe mở
🔗 密閉型ヘッドホン
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
型
Hình
khuôn; loại; mẫu