Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開成所
[Khai Thành Sở]
かいせいじょ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Kaiseijo
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
成
Thành
trở thành; đạt được
所
Sở
nơi; mức độ