開式 [Khai Thức]
かいしき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
khai mạc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
khai mạc