Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開店花
[Khai Điếm Hoa]
かいてんばな
🔊
Danh từ chung
hoa khai trương
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
花
Hoa
hoa