開店休業 [Khai Điếm Hưu Nghiệp]
かいてんきゅうぎょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chung
mở cửa nhưng không có khách