開庁 [Khai Sảnh]

かいちょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở cửa văn phòng chính phủ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở văn phòng chính phủ mới