開平 [Khai Bình]
かいへい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trích xuất căn bậc hai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trích xuất căn bậc hai