開局 [Khai Cục]
かいきょく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000
Độ phổ biến từ: Top 16000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
khai trương (đài phát thanh, bưu điện, văn phòng, v.v.); thành lập