開学 [Khai Học]
かいがく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thành lập trường đại học
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thành lập trường đại học