Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開始ビット
[Khai Thí]
かいしビット
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bit bắt đầu
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
始
Thí
bắt đầu