Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開口率
[Khai Khẩu Suất]
かいこうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ khẩu độ
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
口
Khẩu
miệng
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy