Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開口数
[Khai Khẩu Số]
かいこうすう
🔊
Danh từ chung
khẩu độ số
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
口
Khẩu
miệng
数
Số
số; sức mạnh