開創 [Khai Sáng]
かいそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mở cửa ban đầu (đặc biệt là của chùa)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mở cửa ban đầu (đặc biệt là của chùa)