Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開先
[Khai Tiên]
かいさき
🔊
Danh từ chung
rãnh (trong hàn)
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
先
Tiên
trước; trước đây