Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開会日
[Khai Hội Nhật]
かいかいび
🔊
Danh từ chung
ngày khai mạc
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày