開けゴマ [Khai]

開けごま [Khai]

開け胡麻 [Khai Hồ Ma]

ひらけごま
ひらけゴマ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

vừng ơi mở ra!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

けゴマ!
Mở ra đi!