開けたて [Khai]
開け閉て [Khai Bế]
あけたて
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mở và đóng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mở và đóng