Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開き癖
[Khai Phích]
ひらきぐせ
🔊
Danh từ chung
Cong vênh
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp