Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開き封
[Khai Phong]
ひらきふう
🔊
Danh từ chung
thư không niêm phong
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
封
Phong
niêm phong; đóng kín