Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開き口
[Khai Khẩu]
ひらきぐち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
khẩu độ
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
口
Khẩu
miệng