開いた口がふさがらない [Khai Khẩu]

開いた口が塞がらない [Khai Khẩu Tắc]

あいたくちがふさがらない

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Thành ngữ

ngạc nhiên đến mức không nói nên lời; há hốc mồm (vì ngạc nhiên)

JP: その返事へんじにはひらいたくちふさがらなかった。

VI: Tôi đã há hốc mồm không thể tin được câu trả lời đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのひとにはひらいたくちがふさがらない。
Người đó khiến tôi phải há hốc mồm.