Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉館時間
[Bế Quán Thời Gian]
へいかんじかん
🔊
Danh từ chung
giờ đóng cửa
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian