Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉路
[Bế Lộ]
へいろ
🔊
Danh từ chung
mạch kín
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách