閉講 [Bế Giảng]
へいこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kết thúc khóa học
🔗 開講
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kết thúc khóa học
🔗 開講