Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉脚
[Bế Cước]
へいきゃく
🔊
Danh từ chung
khép chân
Trái nghĩa:
開脚・かいきゃく
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
脚
Cước
chân; phần dưới