Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉端
[Bế Đoan]
へいたん
🔊
Danh từ chung
đầu kín
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất