閉栓 [Bế Xuyên]

へいせん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

dừng; đóng nắp; đóng kín

Trái nghĩa: 開栓

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ngắt kết nối (ví dụ: nguồn cung cấp gas)

Trái nghĩa: 開栓