Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉曲線
[Bế Khúc Tuyến]
へいきょくせん
🔊
Danh từ chung
đường cong kín
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
線
Tuyến
đường; tuyến