閉店セール [Bế Điếm]

へいてんセール

Danh từ chung

bán thanh lý; bán đóng cửa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いま閉店へいてんまえのセールをやっているとこがありますか。
Có cửa hàng nào đang có đợt giảm giá trước khi đóng cửa không?
閉店へいてんセールをやっているおみせはどこかありますか。
Có cửa hàng nào đang có đợt giảm giá cuối mùa không?