Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉幕となる
[Bế Mạc]
へいまくとなる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
kết thúc
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch