閉塞隅角緑内障 [Bế Tắc Ngung Giác Lục Nội Chướng]
へいそくぐうかくりょくないしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
glôcôm góc đóng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
glôcôm góc đóng