Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉合
[Bế Hợp]
へいごう
🔊
Danh từ chung
đóng cửa; đóng
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1