門標 [Môn Tiêu]
門表 [Môn Biểu]
もんぴょう
Danh từ chung
bảng tên; biển tên
🔗 表札・ひょうさつ
Danh từ chung
bảng tên; biển tên
🔗 表札・ひょうさつ